So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CD Alfaro
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 |
Haro Deportivo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 7 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
40
40
40
40
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
50
10
50
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
64
20
64
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
B
3
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
3
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



