So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sopoti Librazhd
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 2 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 |
Kastrioti Kruje
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 3 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
03
012
03
012
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
3.5/4
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
21 Ngày
Hạng 2 Albania
27 Ngày
Hạng 2 Albania
34 Ngày
Hạng 2 Albania
21 Ngày
Hạng 2 Albania
27 Ngày
Hạng 2 Albania
34 Ngày



