Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KuPS
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 38:23 | 43 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:14 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17:9 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 24:11 | 42 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:6 | 22 | 1 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:5 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 |
HJK Helsinki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 36:27 | 37 | 3 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:14 | 20 | 5 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:13 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 16:10 | 36 | 2 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 10:5 | 20 | 3 | 55% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
41
43
41
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
25 Ngày
VĐQG Phần Lan
28 Ngày
Europa Conference League
32 Ngày
VĐQG Phần Lan
25 Ngày
VĐQG Phần Lan
29 Ngày
VĐQG Phần Lan
34 Ngày



