So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2.5
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1
H
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
4 Ngày
Cúp Chilê
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
19 Ngày
Cúp Chilê
15 Ngày
VĐQG Chilê
19 Ngày
VĐQG Chilê
32 Ngày



