So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lens (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
Nữ Toulouse
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:6 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:6 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
B
B
2.5
1
T
T
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
00
10
00
10
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp Nữ
14 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
28 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
35 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
14 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
28 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
35 Ngày



