Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Khovd Western
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 |
Erchim
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 6 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
4.5/5
2
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
5/5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
5
2
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4.5/5
2
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
4.5/5
2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
4
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
B
T
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
42
43
42
43
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
35
01
35
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
50
120
50
120
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
12
54
12
54
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Mongolia Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
4
1.5
H
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Mongolia
9 Ngày
VĐQG Mongolia
13 Ngày
VĐQG Mongolia
19 Ngày
VĐQG Mongolia
5 Ngày
VĐQG Mongolia
9 Ngày
VĐQG Mongolia
19 Ngày



