So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Qatar Second Division Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Qatar
8 Ngày
VĐQG Qatar
17 Ngày
VĐQG Qatar
25 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
8 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
96 Ngày



