So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
2.5/3
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
2.5/3
T
Qatar QFA Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Qatar Emir Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
3/3.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
46
14
46
B
3
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Qatar
9 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
95 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
107 Ngày
Cúp Quốc gia Qatar
9 Ngày
VĐQG Qatar
16 Ngày
AFC Champions League
20 Ngày



