So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
20
20
20
20
T
B
4
1.5
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
02
16
02
16
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
80
20
80
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
3/3.5
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



