So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
25
00
25
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Luxembourg
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
28 Ngày
VĐQG Luxembourg
35 Ngày



