So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
27
00
27
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
20
21
20
21
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu
23
43
23
43
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
51
71
51
71
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu



