So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu



