So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
10
31
10
31
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
2.5
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
2.5
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Luxembourg
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
28 Ngày
VĐQG Luxembourg
35 Ngày



