So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
14
45
14
45
Giao hữu
00
31
00
31
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
20
24
20
24
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
50
20
50
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
61
10
61
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



