So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
11
14
11
14
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
05
18
05
18
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
21
35
21
35
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu



