So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
T
4
1.5
X
T
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Luxembourg
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
28 Ngày
VĐQG Luxembourg
35 Ngày



