So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
03
13
03
13
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
13
23
13
23
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
3
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Luxembourg
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
28 Ngày
VĐQG Luxembourg
35 Ngày



