So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
23
35
23
35
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
03
06
03
06
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
22
34
22
34
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
34
22
34
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
08
00
08
Giao hữu
22
34
22
34
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
3
T
Chưa có dữ liệu



