So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
23
02
23
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
04
39
04
39
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4
1.5
H
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
4.5/5
2
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Luxembourg
22 Ngày
VĐQG Luxembourg
29 Ngày
VĐQG Luxembourg
36 Ngày



