1
4
Hết
0 - 2
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
04
00
04
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
16
00
16
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu



