So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
31
73
31
73
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
14
45
14
45
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
34
11
34
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
11
01
11
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
22
27
22
27
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
H
B
4
1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Luxembourg
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
28 Ngày
VĐQG Luxembourg
35 Ngày



