So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



