So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
17
00
17
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
23
35
23
35
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
20
24
20
24
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
21
20
21
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Giao hữu
02
15
02
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu



