So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
6.5
2/2.5
X
X
World Cup U20
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
World Cup U20
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
World Cup U20
30
50
30
50
World Cup U20
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
T
T
3
1/1.5
T
T
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
COSAFA Championship U20
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cup Algerian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



