So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
34
11
34
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
30
52
30
52
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
04
01
04
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu



