So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Poland Division 4
6 Ngày
Chưa có dữ liệu.



