So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Germany Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Germany Amateur
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
4
1.5
X
T
Northern German state premier league - bayern
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
4
1.5
T
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
4
1.5/2
X
X
Germany Oberliga Niedersachsen - Full Time Result
HT
FT
HDP
T/X
00
120
00
120
Đức Oberliga Schleswig-Holstein
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
23
35
23
35
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
GER D5
6 Ngày
GER D5
5 Ngày



