So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
H
4
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
1
X
H
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Paraguay
8 Ngày
VĐQG Paraguay
15 Ngày
VĐQG Paraguay
22 Ngày
Chưa có dữ liệu.



