So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 0 | 4 | 57:17 | 36 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 18:10 | 12 | 6 |
| Khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 39:7 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:9 | 15 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 27:10 | 30 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:5 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 21:5 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 |
Nữ FK Minsk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 13 | 2 | 0 | 71:6 | 41 | 1 | |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 41:3 | 21 | 1 | |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 30:3 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 29:2 | 14 | ||
| Tất cả | 15 | 11 | 1 | 3 | 32:4 | 34 | 3 | 73% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 20:2 | 16 | 4 | 71% |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 12:2 | 18 | 3 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
101
30
101
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giao hữu
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu
02
12
02
12
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
80
120
80
120
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
91
40
91
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
130
40
130
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
111
07
111
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
UEFA Women Europa League
6 Ngày
UEFA Women Europa League
10 Ngày
Vysshaya Liga Belarus Nữ
31 Ngày
Dinamo-BGUFK Minsk (W)



