So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Central Espanol
[C-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 |
Montevideo City Torque
[C-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:4 | 15 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:3 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:4 | 15 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 2 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 3 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 10 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uruguay Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Uruguay Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
0.5
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
61
01
61
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Uruguay Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Uruguay Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Uruguay Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hernan Heras |
| Điều khiển Central Espanol | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Montevideo City Torque | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Uruguay Cup
3 Ngày
Copa Sudamericana
23 Ngày
Copa Sudamericana
30 Ngày



