Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:25 | 44 | 6 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 22:10 | 31 | 3 |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 10:15 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 11:13 | 36 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 8:5 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 3:8 | 13 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:4 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 2 | 4 | 73:33 | 74 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 36:15 | 35 | 1 | |
| Khách | 15 | 13 | 0 | 2 | 37:18 | 39 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:11 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 18 | 8 | 4 | 35:12 | 62 | 1 | 60% |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 19:5 | 32 | 1 | 60% |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 16:7 | 30 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Copa Libertadores
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
31
00
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillermo Enrique Guerrero Alcivar |
| Điều khiển Barcelona SC(ECU) | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Independiente del Valle | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
20 Ngày
VĐQG Ecuador
27 Ngày
VĐQG Ecuador
34 Ngày
Ecuador Super Cup
3 Ngày
VĐQG Ecuador
20 Ngày
VĐQG Ecuador
27 Ngày



