So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Manta FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 6 | 19 | 17:42 | 21 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:14 | 13 | 16 |
| Khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10:28 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 3 | 14 | 13 | 8:20 | 23 | 16 |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 3:7 | 13 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 5:13 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Orense SC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:47 | 33 | 13 | |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 23:22 | 21 | 12 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:25 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 16:24 | 30 | 14 | 20% |
| Chủ | 15 | 2 | 8 | 5 | 9:11 | 14 | 14 | 13% |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 7:13 | 16 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
20 Ngày
VĐQG Ecuador
27 Ngày
VĐQG Ecuador
34 Ngày
VĐQG Ecuador
20 Ngày
VĐQG Ecuador
27 Ngày
VĐQG Ecuador
34 Ngày



