Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Pacific Games Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
120
40
120
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
HT
FT
HDP
T/X
50
111
50
111
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Giao hữu quốc tế
3 Ngày



