So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Wales FA
20
53
20
53
Cúp Wales FA
12
25
12
25
Cúp Wales FA
02
06
02
06
Cúp Wales FA
02
03
02
03
Cúp Wales FA
00
00
00
00
Cúp Wales FA
00
12
00
12
Cúp Wales FA
00
21
00
21
Cúp Wales FA
00
15
00
15
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
13 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Chưa có dữ liệu.



