BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
FIFA World Cup
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhà vua Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhà vua Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Gulf Cup of Nations
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Gulf Cup of Nations
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Gulf Cup of Nations
10
11
10
11
B
2
H
WAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2
X
WAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Gulf Cup of Nations
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giao hữu
01
32
01
32
Gulf Cup of Nations
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Asian Cup
00
00
00
00
H
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu
00
10
00
10
Gulf Cup of Nations
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Gulf Cup of Nations
3 Ngày
Gulf Cup of Nations
6 Ngày
Asian Cup
109 Ngày
Gulf Cup of Nations
3 Ngày
Gulf Cup of Nations
6 Ngày
Asian Cup
106 Ngày



