Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
02
42
02
42
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
50
110
50
110
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
World Cup Nữ U20
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu



