Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 22
-
5 Sút trúng mục tiêu 10
-
90 Tấn công 92
-
42 Tấn công nguy hiểm 76
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 12
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
1 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
47 Tấn công 36
-
20 Tấn công nguy hiểm 27
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Phạt góc 6
-
3 Dứt điểm 17
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
43 Tấn công 56
-
22 Tấn công nguy hiểm 49
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 10
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 2
90+5'
Patarkatsishvili O.
Gegetchkori L.
Virgile Pinson
87'
Nadaraia T.
69'
Lominadze N.
Arabidze G.
66'
64'
Gilmore L.
HT2 - 1
Andric K.
Arabidze G.
26'
Arabidze G.
22'
4'
Siradze I.
Gegetchkori L.
FT3 - 2
90+5'
Patarkatsishvili O.Gegetchkori L.
Virgile Pinson
87'
82'
79'
73'
Nadaraia T.
69'
Phạt góc thứ 7
67'
Lominadze N.Arabidze G.
66'
64'
Gilmore L.
62'
52'
51'
HT2 - 1
32'
Andric K.Arabidze G.
26'
Phạt góc thứ 2
26'
Arabidze G.
22'
4'
Siradze I.Gegetchkori L.
2'
Chấn thương và án treo giò
-
Rostyslav Belov40
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
6%
7%
10%
15%
18%
21%
14%
11%
12%
27%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
18%
13%
12%
16%
20%
13%
9%
13%
12%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.2
-
1.7 Thủng lưới 1.6
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 7.4
-
5.4 Phạt góc 4.8
-
2.1 Thẻ vàng 2.6
-
12.3 Phạm lỗi 16.3
-
57.2% TL kiểm soát bóng 50.7%



