Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 8
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
15 Dứt điểm 9
-
6 Sút trúng mục tiêu 7
-
137 Tấn công 83
-
67 Tấn công nguy hiểm 39
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
5 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 2
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
3 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
68 Tấn công 46
-
30 Tấn công nguy hiểm 22
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
3 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
6 Phạt góc 4
-
9 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
69 Tấn công 37
-
37 Tấn công nguy hiểm 17
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 2
Oulad Omar I.
90+7'
Shengelia L.
84'
77'
D.Deisadze
Virgile Pinson
Turitsov I.
69'
67'
Andric K.
59'
Stamatov M.
Guram Japaridze
Lakvekheliani L.
51'
HT1 - 1
Guram Japaridze
45+2'
Kirkitadze T.
45+2'
Oulad Omar I.
38'
38'
L.Latsabidze
27'
Matej Simic
23'
Andric K.
Mamuchashvili V.
Lakvekheliani L.
5'
FT3 - 2
Oulad Omar I.
90+7'
Phạt góc thứ 17
90+1'
Phạt góc thứ 16
86'
Shengelia L.
84'
Phạt góc thứ 15
80'
Phạt góc thứ 14
79'
Phạt góc thứ 13
78'
77'
D.DeisadzeVirgile Pinson
77'
Turitsov I.
69'
67'
Andric K.
59'
Stamatov M.
58'
57'
55'
Guram JaparidzeLakvekheliani L.
51'
Phạt góc thứ 8
50'
HT1 - 1
45+5'
45+5'
Guram Japaridze
45+2'
Kirkitadze T.
45+2'
45'
Phạt góc thứ 4
42'
Oulad Omar I.
38'
38'
L.Latsabidze
27'
Matej Simic
Phạt góc thứ 3
26'
23'
Andric K.Mamuchashvili V.
21'
Lakvekheliani L.
5'
Phạt góc thứ 1
4'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
24%
13%
18%
11%
18%
15%
13%
21%
11%
13%
9%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
18%
7%
13%
23%
15%
14%
11%
21%
13%
23%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 2.0
-
0.7 Thủng lưới 1.6
-
6.2 Bị sút trúng mục tiêu 13.7
-
5.2 Phạt góc 5.2
-
1.7 Thẻ vàng 2.3
-
10.3 Phạm lỗi 11.5
-
59.5% TL kiểm soát bóng 55.5%



