Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
7 Dứt điểm 19
-
3 Sút trúng mục tiêu 9
-
86 Tấn công 106
-
31 Tấn công nguy hiểm 65
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
6 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 6
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
475 Chuyền bóng 457
-
86% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Việt vị 1
-
7 Số lần cứu thua 3
-
17 Tắc bóng 18
-
6 Cú rê bóng 14
-
17 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 17
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
26 Chuyển dài 32
-
0.76 expected Goal(xG) 2.79
-
0.55 xG trúng đích 2.72
-
3 Phạt góc 4
-
4 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
41 Tấn công 57
-
10 Tấn công nguy hiểm 35
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
6 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
215 Chuyền bóng 262
-
86% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 9
-
5 Cú rê bóng 5
-
6 Quả ném biên 4
-
2 Cắt bóng 10
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 19
-
0.26 expected Goal(xG) 1.21
-
0.11 xG trúng đích 0.51
-
4 Phạt góc 0
-
3 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
45 Tấn công 49
-
21 Tấn công nguy hiểm 30
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
0 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 1
-
260 Chuyền bóng 195
-
87% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
3 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 9
-
1 Cú rê bóng 9
-
11 Quả ném biên 8
-
2 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 13
-
0.5 expected Goal(xG) 1.58
-
0.44 xG trúng đích 2.21
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 2
90'
Rea S.
75'
Kwemi L. A.
Abzi D.
56'
Rea S.
48'
Biello A.
HT0 - 0
Tabla B.
11'
FT0 - 2
Không có sự kiện
HT0 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
15%
6%
7%
12%
20%
14%
17%
18%
15%
44%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
6%
16%
17%
14%
17%
17%
11%
19%
13%
12%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.2
-
1.7 Thủng lưới 1.7
-
14.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.3
-
4.6 Phạt góc 4.7
-
2.7 Thẻ vàng 2.8
-
12.0 Phạm lỗi 15.5
-
56.3% TL kiểm soát bóng 54.0%



