Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
8 Dứt điểm 11
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
78 Tấn công 83
-
48 Tấn công nguy hiểm 52
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
3 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 8
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
1 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 5
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
43 Tấn công 40
-
26 Tấn công nguy hiểm 24
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Phạt góc 2
-
0 Dứt điểm 6
-
35 Tấn công 43
-
22 Tấn công nguy hiểm 28
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 6
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 0
Gaye M.
71'
Gagnidze O.
57'
49'
Kharabadze N.
Gagnidze O.
48'
HT5 - 0
45'
Tsotsonava L.
Gvasalia D.
Gagnidze O.
43'
Odikadze T.
40'
Cordero Gonzalez J.
Latsabidze G.
38'
Patarkatsishvili L.
33'
Cordero Gonzalez J.
26'
Gvasalia D.
Odikadze T.
22'
FT5 - 0
Không có sự kiện
HT5 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
23%
16%
2%
20%
14%
6%
19%
20%
16%
26%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
10%
15%
13%
11%
19%
17%
17%
13%
17%
20%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 1.0
-
0.8 Thủng lưới 1.4
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
4.7 Phạt góc 4.9
-
2.1 Thẻ vàng 2.7
-
15.0 Phạm lỗi 15.0
-
47.9% TL kiểm soát bóng 54.7%



