Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
22 Dứt điểm 14
-
11 Sút trúng mục tiêu 6
-
76 Tấn công 82
-
68 Tấn công nguy hiểm 54
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
10 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 10
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
392 Chuyền bóng 406
-
81% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 10
-
12 Tắc bóng 10
-
6 Cú rê bóng 7
-
26 Quả ném biên 16
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 13
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
28 Chuyển dài 26
-
1.71 expected Goal(xG) 1.22
-
1.24 xG ở tình huống bóng sống 0.7
-
0.47 xG ở tình huống bóng chết 0.52
-
1.71 xG không tính phạt đền 1.22
-
1.52 xG trúng đích 1.37
-
3 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
34 Tấn công 39
-
35 Tấn công nguy hiểm 28
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
4 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
223 Chuyền bóng 198
-
84% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
2 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 4
-
3 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 3
-
14 Quả ném biên 3
-
4 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
19 Chuyển dài 10
-
0.42 expected Goal(xG) 0.55
-
0.12 xG ở tình huống bóng sống 0.25
-
0.3 xG ở tình huống bóng chết 0.3
-
0.42 xG không tính phạt đền 0.55
-
0.33 xG trúng đích 0.83
-
2 Phạt góc 1
-
13 Dứt điểm 8
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
42 Tấn công 43
-
33 Tấn công nguy hiểm 26
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
6 Phạm lỗi 4
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
169 Chuyền bóng 208
-
77% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 6
-
8 Tắc bóng 5
-
2 Cú rê bóng 4
-
12 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 8
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
9 Chuyển dài 16
-
1.29 expected Goal(xG) 0.68
-
1.12 xG ở tình huống bóng sống 0.46
-
0.16 xG ở tình huống bóng chết 0.22
-
1.29 xG không tính phạt đền 0.68
-
1.19 xG trúng đích 0.54
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 2
85'
Bright M. (Assist:Harper K.)
Traore A.
Hernandez N.
59'
HT0 - 1
44'
Danielle Colaprico
Traore A.
24'
FT1 - 2
Không có sự kiện
HT1 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
9%
9%
3%
18%
21%
3%
9%
9%
24%
43%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
25%
13%
12%
13%
15%
18%
25%
20%
15%
11%
7%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.2
-
1.9 Thủng lưới 1.1
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 15.8
-
3.3 Phạt góc 3.8
-
1.2 Thẻ vàng 1.5
-
9.4 Phạm lỗi 9.5
-
51.4% TL kiểm soát bóng 49.3%



