Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
24 Dứt điểm 15
-
11 Sút trúng mục tiêu 5
-
81 Tấn công 106
-
37 Tấn công nguy hiểm 42
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
12 Phạm lỗi 26
-
2 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 7
-
5 Cản bóng 3
-
26 Đá phạt trực tiếp 12
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
440 Chuyền bóng 479
-
83% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 9
-
10 Tắc bóng 8
-
14 Cú rê bóng 4
-
18 Quả ném biên 22
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Tắc bóng thành công 9
-
9 Cắt bóng 13
-
3 Tạt bóng thành công 9
-
0 Kiến tạo 1
-
22 Chuyển dài 31
-
2.84 expected Goal(xG) 1.39
-
3.6 xG trúng đích 1.5
-
2 Phạt góc 4
-
11 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
39 Tấn công 56
-
18 Tấn công nguy hiểm 18
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
7 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
200 Chuyền bóng 284
-
84% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 5
-
6 Cú rê bóng 2
-
10 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
7 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
9 Chuyển dài 15
-
1.48 expected Goal(xG) 0.62
-
1.44 xG trúng đích 0.45
-
4 Phạt góc 3
-
13 Dứt điểm 9
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
42 Tấn công 50
-
19 Tấn công nguy hiểm 24
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
5 Phạm lỗi 18
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 1
-
18 Đá phạt trực tiếp 5
-
240 Chuyền bóng 195
-
81% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 6
-
6 Tắc bóng 4
-
8 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 12
-
2 Cắt bóng 9
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
13 Chuyển dài 16
-
1.36 expected Goal(xG) 0.77
-
2.16 xG trúng đích 1.05
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 2
90+4'
B.Clemmensen
84'
Holt M.
Schuller R.
84'
Sommer J.
Hannesbo M.
Alexander Hapnes
Kaasa M. A.
82'
78'
Arni Noa Atlason
Ari Olsen
78'
Lodberg S.
Stephen Michael
76'
Schuller R.
70'
Pedersen E.
Tangen H.
Borsting F.
Tibo Persyn
67'
Nwadike Uche Bryan Seo
59'
55'
Steffensen L.
Ari Olsen
48'
Vendelbo A. C.
HT1 - 0
Kaasa M. A.
30'
Arnorsson N.
21'
Nwadike Uche Bryan Seo
Mathias Kubel
18'
Adedeji J.
1'
FT2 - 2
90+4'
B.Clemmensen
90+4'
B.Clemmensen Ghi bàn
Phạt góc thứ 13
90+4'
89'
Nybo-Danielsen M. Bị cản phá
89'
89'
Cú sút thứ 37
Sondergaard P. Bị cản phá
88'
Cú sút thứ 36
Adedeji J. Không trúng đích
88'
Phạt góc thứ 10
88'
Cú sút thứ 35
Hansen K. Bị chặn
87'
86'
Arni Noa Atlason Bị chặn
84'
Holt M.Schuller R.
84'
Sommer J.Hannesbo M.
Alexander HapnesKaasa M. A.
82'
Cú sút thứ 33
Moller V. Không trúng đích
82'
Cú sút thứ 32
Hansen K. Bị cản phá
82'
78'
Arni Noa AtlasonAri Olsen
78'
Lodberg S.Stephen Michael
Cú sút thứ 31
Adedeji J. Không trúng đích
77'
76'
Schuller R.
76'
Schuller R. Không trúng đích
75'
Cú sút thứ 29
Adedeji J. Bị cản phá
73'
70'
Pedersen E.Tangen H.
Borsting F.Tibo Persyn
67'
65'
Steffensen L. Không trúng đích
63'
Steffensen L. Không trúng đích
62'
Vendelbo A. C. Bị cản phá
Nwadike Uche Bryan Seo
59'
Cú sút thứ 25
Nwadike Uche Bryan Seo Ghi bàn
59'
Phạt góc thứ 8
58'
Cú sút thứ 24
Jasson A. Bị cản phá
57'
55'
Steffensen L.Ari Olsen
55'
Steffensen L. Ghi bàn
Cú sút thứ 22
Moller V. Bị chặn
55'
Cú sút thứ 21
Kaasa M. A. Không trúng đích
55'
52'
Stephen Michael Không trúng đích
Phạt góc thứ 7
50'
Cú sút thứ 19
Hansen K. Bị cản phá
49'
48'
Vendelbo A. C.
Cú sút thứ 18
Hansen K. Bị cản phá
47'
HT1 - 0
Phạt góc thứ 6
45+2'
Cú sút thứ 17
Arnorsson N. Không trúng đích
44'
38'
Steffensen L. Bị cản phá
38'
36'
35'
Tangen H. Bị chặn
34'
Tangen H. Không trúng đích
Kaasa M. A.
30'
28'
Stephen Michael Không trúng đích
28'
28'
Cú sút thứ 12
Jasson A. Bị cản phá
26'
Cú sút thứ 11
Arnorsson N. Trúng khung gỗ
24'
Arnorsson N.
21'
Cú sút thứ 10
Adedeji J. Không trúng đích
20'
Cú sút thứ 9
Hansen K. Không trúng đích
20'
Cú sút thứ 8
Hansen K. Bị chặn
19'
Cú sút thứ 7
Moller V. Bị chặn
19'
Phạt góc thứ 1
19'
Nwadike Uche Bryan SeoMathias Kubel
18'
Cú sút thứ 6
Hansen K. Bị chặn
18'
14'
Ari Olsen Không trúng đích
Cú sút thứ 4
Hansen K. Bị cản phá
10'
Cú sút thứ 3
Hansen K. Bị cản phá
8'
6'
Tangen H. Bị chặn
Adedeji J.
1'
Cú sút thứ 1
Adedeji J. Ghi bàn
1'
Đội hình
4-1-4-1
3-4-1-2
-
6.41Muller V. -
6.416Tibo Persyn
6.421Sondergaard P.
6.833Makolli E.
6.824Arnorsson N. -
6.717Jasson A. -
6.214Mathias Kubel
7.923Kaasa M. A.
7.728Moller V.
7.011Hansen K. -
7.97Adedeji J.
-
7.71Lasse Schulz -
7.373Nybo-Danielsen M.
6.64Konteh Krubally B.
7.121B.Clemmensen -
6.711Hannesbo M.
6.18Stephen Michael
6.76Schuller R.
7.223Ari Olsen -
5.915Tangen H. -
7.212Vendelbo A. C.
7.69Steffensen L.
Cầu thủ thay thế
25
6.5
Borsting F.
22
De Boer R.
8
Alexander Hapnes
27
Kelvin John
5
Nielsen M.
19
7.7
Nwadike Uche Bryan Seo
15
Olsson C. A.
30
Thomsen W.
18
Tielemans M.
30
6.5
Arni Noa Atlason
18
Holt M.
17
6.5
Lodberg S.
14
Mortensen F.
16
Magnus Nielsen
19
6.0
Pedersen E.
10
Steve Simpson
27
Sommer J.
22
Williams P.
Chấn thương và án treo giò
-
4Benjamin Hansen
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
13%
4%
18%
23%
25%
19%
13%
15%
15%
23%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
23%
15%
12%
27%
10%
15%
14%
15%
14%
6%
21%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.3
-
1.1 Thủng lưới 1.4
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
-
4.8 Phạt góc 4.9
-
1.8 Thẻ vàng 2.3
-
11.5 Phạm lỗi 14.4
-
56.4% TL kiểm soát bóng 37.9%



