Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
20 Dứt điểm 10
-
11 Sút trúng mục tiêu 3
-
109 Tấn công 111
-
55 Tấn công nguy hiểm 44
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
8 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 5
-
3 Đá phạt trực tiếp 8
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
447 Chuyền bóng 476
-
79% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
2 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 4
-
4 Tắc bóng 9
-
5 Số lần thay người 5
-
4 Cú rê bóng 6
-
17 Quả ném biên 21
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Tắc bóng thành công 9
-
11 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
4 Kiến tạo 1
-
36 Chuyển dài 25
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
4.53 expected Goal(xG) 0.42
-
2.88 xG ở tình huống bóng sống 0.35
-
0.08 xG ở tình huống bóng chết 0.07
-
2.96 xG không tính phạt đền 0.42
-
4.39 xG trúng đích 0.11
-
5 Phạt góc 0
-
13 Dứt điểm 3
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
58 Tấn công 59
-
28 Tấn công nguy hiểm 21
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
6 Phạm lỗi 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 6
-
257 Chuyền bóng 255
-
76% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 14
-
5 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 17
-
2.95 expected Goal(xG) 0.09
-
2.08 xG ở tình huống bóng sống 0.09
-
0.08 xG ở tình huống bóng chết 0
-
2.16 xG không tính phạt đền 0.09
-
2.31 xG trúng đích 0.01
-
4 Phạt góc 4
-
7 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
51 Tấn công 52
-
27 Tấn công nguy hiểm 23
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
2 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 4
-
2 Đá phạt trực tiếp 2
-
190 Chuyền bóng 221
-
82% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 7
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
21 Chuyển dài 8
-
1.58 expected Goal(xG) 0.33
-
0.79 xG ở tình huống bóng sống 0.26
-
0.18 xG ở tình huống bóng chết 0.07
-
0.79 xG không tính phạt đền 0.33
-
2.08 xG trúng đích 0.09
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT6 - 1
90+1'
Uejo S.
Kagawa S.
87'
Sabbag P.
Rento Noguchi
Ayukawa S.
81'
Ayukawa S.
80'
75'
Uejo S.
Fernandes L.
Koshimichi S.
Yotaro Nakajima
68'
63'
Sabbag P.
Hayato Okuda
63'
Ohata A.
Javi Hernandez
63'
Kagawa S.
Hatanaka S.
63'
Yokoyama Y.
Thiago Andrade
Matsumoto T.
Kawabe H.
62'
Kawamura T.
Kato M.
62'
Ayukawa S.
Goal awarded
58'
Ayukawa S.
Kato M.
57'
Nakano S.
Suzuki A.
55'
Kim Joo-Sung
Sasaki S.
46'
HT3 - 0
Suzuki A.
Nakano S.
45+3'
Ayukawa S.
Higashi S.
18'
Suzuki A.
10'
FT6 - 1
Việt vị thứ 3
90+3'
90+1'
Uejo S.Kagawa S.
90+1'
Uejo S. Ghi bàn
87'
Sabbag P.
Cú sút thứ 29
Rento Noguchi Bị chặn
87'
84'
Ohata A. Không trúng đích
84'
83'
Irvine J. Bị cản phá
83'
Rento NoguchiAyukawa S.
81'
Ayukawa S.
80'
Cú sút thứ 26
Ayukawa S. Ghi bàn
80'
75'
Uejo S.Fernandes L.
Phạt góc thứ 11
74'
Phạt góc thứ 10
73'
Cú sút thứ 25
Kawamura T. Bị cản phá
72'
Phạt góc thứ 9
72'
Cú sút thứ 24
Suzuki A. Bị chặn
69'
Koshimichi S.Yotaro Nakajima
68'
68'
66'
Yokoyama Y. Bị chặn
66'
63'
Sabbag P.Hayato Okuda
63'
Ohata A.Javi Hernandez
63'
Kagawa S.Hatanaka S.
63'
Yokoyama Y.Thiago Andrade
Matsumoto T.Kawabe H.
62'
Kawamura T.Kato M.
62'
Phạt góc thứ 6
61'
Ayukawa S.
Goal awarded
58'
Ayukawa S.Kato M.
57'
Cú sút thứ 22
Ayukawa S. Ghi bàn
57'
Cú sút thứ 21
Ayukawa S. Bị cản phá
57'
Nakano S.Suzuki A.
55'
Cú sút thứ 20
Nakano S. Ghi bàn
55'
53'
Tanaka S. Bị chặn
53'
Cools D. Bị chặn
51'
Sakuragawa S. Bị chặn
Việt vị thứ 2
49'
Kim Joo-SungSasaki S.
46'
HT3 - 0
Cú sút thứ 16
Ayukawa S. Không trúng đích
45+6'
Suzuki A.Nakano S.
45+3'
Cú sút thứ 15
Suzuki A. Ghi bàn
45+3'
Cú sút thứ 14
Suzuki A. Không trúng đích
42'
Cú sút thứ 13
Araki H. Không trúng đích
30'
27'
Irvine J. Bị cản phá
Cú sút thứ 11
Kato M. Bị chặn
24'
Phạt góc thứ 5
24'
21'
Ayukawa S.Higashi S.
18'
Cú sút thứ 10
Ayukawa S. Ghi bàn
18'
Phạt góc thứ 4
15'
Cú sút thứ 9
Higashi S. Bị cản phá
14'
Suzuki A.
10'
Cú sút thứ 8
Suzuki A. Ghi bàn
10'
Cú sút thứ 7
Kato M. Bị chặn
9'
Phạt góc thứ 3
9'
Phạt góc thứ 2
8'
Cú sút thứ 6
Kawabe H. Bị chặn
7'
Phạt góc thứ 1
7'
Cú sút thứ 5
Suzuki A. Bị cản phá
6'
6'
Irvine J. Bị chặn
5'
Fernandes L. Không trúng đích
Cú sút thứ 2
Ayukawa S. Không trúng đích
3'
Cú sút thứ 1
Kato M. Bị cản phá
1'
Đội hình
3-4-2-1
3-4-2-1
-
6.31Osako K. -
9.215Nakano S.
7.84Araki H.
6.819Sasaki S. -
7.45Arai N.
7.86Kawabe H.
6.835Yotaro Nakajima
8.17Higashi S. -
7.611Kato M.
2
9.223Ayukawa S. -
8.810Suzuki A.
-
5.323Nakamura K. -
6.04Inoue R.
5.944Hatanaka S.
6.627Cools D. -
6.315Javi Hernandez
5.636Irvine J.
6.210Tanaka S.
5.616Hayato Okuda -
5.811Thiago Andrade
6.677Fernandes L. -
5.89Sakuragawa S.
Cầu thủ thay thế
8
6.8
Kawamura T.
37
6.8
Kim Joo-Sung
45
Kobayashi S.
32
6.7
Koshimichi S.
14
7.0
Matsumoto T.
46
Rento Noguchi
99
Issei Ouchi
33
Shiotani T.
18
Suga D.
31
Abe K.
8
7.0
Kagawa S.
2
Nakamura T.
66
6.2
Ohata A.
19
6.1
Sabbag P.
17
Reiya Sakata
97
Travis Takahashi
7
7.2
Uejo S.
14
6.4
Yokoyama Y.
Chấn thương và án treo giò
-
29Takuma AsanoGo Kambayashi1
-
3Taichi YamasakiMasaya Shibayama48
-
Reiya Sakata17
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
19%
10%
21%
20%
19%
20%
5%
15%
11%
23%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
7%
24%
14%
5%
19%
8%
16%
18%
23%
27%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.5 Ghi bàn 1.3
-
1.2 Thủng lưới 0.7
-
8.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
5.4 Phạt góc 5.2
-
1.1 Thẻ vàng 1.0
-
8.0 Phạm lỗi 9.2
-
56.9% TL kiểm soát bóng 53.8%



