Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
22 Dứt điểm 17
-
8 Sút trúng mục tiêu 8
-
80 Tấn công 109
-
42 Tấn công nguy hiểm 55
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
9 Phạm lỗi 20
-
2 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
7 Cản bóng 5
-
20 Đá phạt trực tiếp 9
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
338 Chuyền bóng 380
-
80% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
4 Việt vị 3
-
7 Số lần cứu thua 3
-
18 Tắc bóng 17
-
8 Cú rê bóng 6
-
26 Quả ném biên 29
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Cắt bóng 12
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
31 Chuyển dài 22
-
2.18 expected Goal(xG) 1.16
-
3.14 xG trúng đích 0.72
-
3 Phạt góc 4
-
12 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
38 Tấn công 59
-
21 Tấn công nguy hiểm 30
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
5 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
5 Cản bóng 5
-
11 Đá phạt trực tiếp 5
-
159 Chuyền bóng 175
-
81% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 4
-
12 Quả ném biên 11
-
4 Cắt bóng 6
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 13
-
1.27 expected Goal(xG) 0.98
-
2.16 xG trúng đích 0.54
-
2 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
42 Tấn công 50
-
21 Tấn công nguy hiểm 25
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
4 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 4
-
179 Chuyền bóng 205
-
79% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
3 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 2
-
11 Tắc bóng 12
-
5 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
7 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
16 Chuyển dài 9
-
0.91 expected Goal(xG) 0.18
-
0.98 xG trúng đích 0.18
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 1
Eggert L. (Assist:Donges J.)
84'
65'
Meroni L.
63'
Bleil M.
Linberg C. (Assist:Nikola Karczewska)
62'
58'
Homann S.
HT3 - 0
45+2'
Lein N.
Bartz P.
37'
Wrede J.
34'
Nikola Karczewska
27'
Peneau L.
20'
Nikola Karczewska
7'
FT5 - 1
Không có sự kiện
HT5 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
16%
17%
16%
17%
16%
27%
23%
17%
12%
13%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
11%
13%
9%
3%
19%
16%
12%
20%
19%
33%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 2.0
-
1.4 Thủng lưới 2.2
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 15.3
-
4.7 Phạt góc 6.0
-
1.8 Thẻ vàng 1.9
-
11.5 Phạm lỗi 12.8
-
50.6% TL kiểm soát bóng 42.6%



