Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
29 Dứt điểm 8
-
9 Sút trúng mục tiêu 3
-
79 Tấn công 77
-
80 Tấn công nguy hiểm 35
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
15 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
14 Sút ngoài cầu môn 4
-
6 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 15
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
-
614 Chuyền bóng 259
-
85% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 7
-
10 Tắc bóng 12
-
26 Quả ném biên 23
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
11 Cắt bóng 16
-
6 Tạt bóng thành công 5
-
20 Chuyển dài 20
-
2.78 expected Goal(xG) 0.91
-
0.97 xG trúng đích 0.28
-
6 Phạt góc 1
-
13 Dứt điểm 3
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
36 Tấn công 39
-
44 Tấn công nguy hiểm 14
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
8 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
303 Chuyền bóng 134
-
86% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
1 Số lần cứu thua 5
-
4 Tắc bóng 8
-
15 Quả ném biên 11
-
5 Cắt bóng 9
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
10 Chuyển dài 12
-
1.01 expected Goal(xG) 0.33
-
0.4 xG trúng đích 0.26
-
2 Phạt góc 1
-
16 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
43 Tấn công 38
-
36 Tấn công nguy hiểm 21
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
7 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
10 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
311 Chuyền bóng 125
-
83% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 4
-
11 Quả ném biên 12
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Cắt bóng 7
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 8
-
1.77 expected Goal(xG) 0.58
-
0.57 xG trúng đích 0.02
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 0
Ugalde N.
90+4'
Stephanie Ribeiro
53'
HT1 - 0
12'
Lopez A.
Mendoza A.
2'
FT2 - 0
Không có sự kiện
HT2 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
17%
19%
21%
36%
17%
5%
10%
17%
14%
13%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
18%
12%
7%
22%
24%
10%
14%
15%
16%
26%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.7
-
2.0 Thủng lưới 3.8
-
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 22.2
-
4.3 Phạt góc 4.3
-
1.7 Thẻ vàng 1.9
-
12.3 Phạm lỗi 7.0
-
47.5% TL kiểm soát bóng 42.6%



