Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 21
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
79 Tấn công 69
-
35 Tấn công nguy hiểm 73
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
14 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 12
-
2 Cản bóng 5
-
12 Đá phạt trực tiếp 14
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
329 Chuyền bóng 545
-
70% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
19 Tắc bóng 11
-
24 Quả ném biên 32
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Cắt bóng 14
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
34 Chuyển dài 22
-
1.23 expected Goal(xG) 1.12
-
1.84 xG trúng đích 0.62
-
1 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 12
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 31
-
22 Tấn công nguy hiểm 36
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
4 Phạm lỗi 5
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 4
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
205 Chuyền bóng 263
-
76% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Số lần cứu thua 0
-
10 Tắc bóng 6
-
9 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
20 Chuyển dài 14
-
0.79 expected Goal(xG) 0.53
-
0.9 xG trúng đích 0.31
-
1 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
36 Tấn công 38
-
13 Tấn công nguy hiểm 37
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
10 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 10
-
124 Chuyền bóng 282
-
61% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 5
-
15 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
14 Chuyển dài 8
-
0.44 expected Goal(xG) 0.59
-
0.94 xG trúng đích 0.31
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 1
Houston E.
87'
66'
Gomez F.
Enyerliannys Higuera
63'
HT1 - 0
Enyerliannys Higuera
45+2'
FT2 - 1
Không có sự kiện
HT2 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
31%
19%
12%
4%
14%
20%
10%
17%
12%
14%
17%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
6%
6%
15%
19%
24%
18%
21%
19%
12%
22%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.5 Ghi bàn 1.2
-
1.7 Thủng lưới 1.5
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
6.7 Phạt góc 4.9
-
2.7 Thẻ vàng 2.2
-
12.8 Phạm lỗi 8.9
-
51.8% TL kiểm soát bóng 50.4%



