0
7
Hết
0 - 0
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-7 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-7 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
0 Phạt góc 9
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
4 Dứt điểm 42
-
2 Sút trúng mục tiêu 13
-
46 Tấn công 95
-
16 Tấn công nguy hiểm 92
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
5 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 20
-
0 Cản bóng 9
-
9 Đá phạt trực tiếp 5
-
29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
-
246 Chuyền bóng 592
-
62% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 1
-
17 Đánh đầu 21
-
7 Đánh đầu thành công 12
-
6 Số lần cứu thua 2
-
11 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 18
-
18 Quả ném biên 25
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
13 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 11
-
18 Chuyển dài 6
-
0.14 expected Goal(xG) 4.69
-
0.14 xG ở tình huống bóng sống 4.19
-
0 xG ở tình huống bóng chết 0.5
-
0.14 xG không tính phạt đền 4.69
-
0.06 xG trúng đích 3.91
-
0 Phạt góc 4
-
2 Dứt điểm 18
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
28 Tấn công 46
-
8 Tấn công nguy hiểm 48
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
4 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 10
-
0 Cản bóng 7
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
123 Chuyền bóng 289
-
59% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 4
-
0 Cú rê bóng 8
-
9 Quả ném biên 16
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
8 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyển dài 3
-
0.08 expected Goal(xG) 1.31
-
0.08 xG ở tình huống bóng sống 1.14
-
0 xG ở tình huống bóng chết 0.17
-
0.08 xG không tính phạt đền 1.31
-
0.03 xG trúng đích 0.02
-
0 Phạt góc 5
-
2 Dứt điểm 24
-
1 Sút trúng mục tiêu 12
-
18 Tấn công 49
-
8 Tấn công nguy hiểm 44
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
1 Phạm lỗi 4
-
1 Sút ngoài cầu môn 10
-
0 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 1
-
123 Chuyền bóng 303
-
65% TL chuyền bóng tnành công 91%
-
0 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 10
-
9 Quả ném biên 9
-
5 Cắt bóng 2
-
0 Tạt bóng thành công 7
-
7 Chuyển dài 3
-
0.06 expected Goal(xG) 3.38
-
0.06 xG ở tình huống bóng sống 3.05
-
0 xG ở tình huống bóng chết 0.33
-
0.06 xG không tính phạt đền 3.38
-
0.02 xG trúng đích 3.89
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 7
90'
Pelova V.
Olga Ahtinen
86'
Nilden A. (Assist:Vinberg M.)
79'
Martinez S.
76'
Pelova V.
Drew Spence
73'
Olivia Holdt
Signe Gaupset
61'
Olivia Holdt
Signe Gaupset
49'
Olivia Holdt
Pelova V.
HT0 - 0
27'
Kirsty Hanson
Tsunoda F.
7'
FT0 - 7
Không có sự kiện
HT0 - 7
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
10%
12%
19%
25%
12%
21%
10%
14%
17%
16%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
15%
20%
13%
13%
13%
13%
13%
13%
9%
27%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.7
-
0.7 Thủng lưới 1.2
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
4.0 Phạt góc 4.5
-
2.1 Thẻ vàng 1.7
-
9.6 Phạm lỗi 10.2
-
47.9% TL kiểm soát bóng 53.5%



