Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 19
-
1 Sút trúng mục tiêu 6
-
108 Tấn công 77
-
69 Tấn công nguy hiểm 46
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
12 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 8
-
5 Cản bóng 5
-
6 Đá phạt trực tiếp 12
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
519 Chuyền bóng 276
-
80% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
5 Số lần cứu thua 1
-
17 Tắc bóng 14
-
3 Cú rê bóng 2
-
40 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 18
-
9 Tạt bóng thành công 1
-
43 Chuyển dài 18
-
0.52 expected Goal(xG) 1.7
-
0.02 xG trúng đích 1.9
-
1 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
47 Tấn công 38
-
24 Tấn công nguy hiểm 23
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
5 Phạm lỗi 4
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
276 Chuyền bóng 165
-
81% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 1
-
16 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 9
-
0.06 expected Goal(xG) 0.57
-
0.02 xG trúng đích 1.03
-
4 Phạt góc 4
-
9 Dứt điểm 10
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
61 Tấn công 39
-
45 Tấn công nguy hiểm 23
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
7 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
5 Cản bóng 3
-
2 Đá phạt trực tiếp 7
-
243 Chuyền bóng 111
-
79% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
8 Tắc bóng 10
-
2 Cú rê bóng 1
-
24 Quả ném biên 12
-
0 Cắt bóng 11
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
26 Chuyển dài 9
-
0.46 expected Goal(xG) 1.13
-
0 xG trúng đích 0.87
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 1
89'
Weir K.
Stapleton J.
81'
HT0 - 1
42'
Roe B. (Assist:Timms G.)
FT0 - 1
Không có sự kiện
HT0 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
14%
7%
14%
28%
21%
21%
10%
7%
12%
28%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
14%
13%
7%
22%
16%
16%
25%
14%
17%
20%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.4
-
2.3 Thủng lưới 1.0
-
15.7 Bị sút trúng mục tiêu 15.9
-
3.8 Phạt góc 4.9
-
2.0 Thẻ vàng 1.9
-
10.4 Phạm lỗi 11.4
-
44.8% TL kiểm soát bóng 42.8%



