Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
19 Dứt điểm 15
-
8 Sút trúng mục tiêu 7
-
103 Tấn công 76
-
59 Tấn công nguy hiểm 35
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
13 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
6 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 13
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
353 Chuyền bóng 392
-
82% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
5 Số lần cứu thua 5
-
14 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 10
-
20 Quả ném biên 20
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
8 Cắt bóng 6
-
11 Tạt bóng thành công 4
-
32 Chuyển dài 36
-
1.79 expected Goal(xG) 1.5
-
2.75 xG trúng đích 1.45
-
3 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
56 Tấn công 41
-
34 Tấn công nguy hiểm 17
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
5 Phạm lỗi 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 5
-
201 Chuyền bóng 245
-
84% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 8
-
1 Cú rê bóng 6
-
9 Quả ném biên 14
-
4 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
15 Chuyển dài 15
-
0.45 expected Goal(xG) 0.57
-
0.4 xG trúng đích 1.37
-
4 Phạt góc 3
-
11 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
47 Tấn công 35
-
25 Tấn công nguy hiểm 18
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
8 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
152 Chuyền bóng 147
-
79% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
3 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 1
-
3 Cú rê bóng 4
-
11 Quả ném biên 6
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 4
-
8 Tạt bóng thành công 4
-
17 Chuyển dài 21
-
1.34 expected Goal(xG) 0.93
-
2.35 xG trúng đích 0.08
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 2
90+6'
Pickel C.
Henrique V.
Lithierry S.
90+3'
Lithierry S.
84'
79'
Borges D.
Jobson
74'
Baba Gassama S.
Juma M.
72'
69'
Igor Coronado
Zajkov G.
58'
HT0 - 2
38'
Cheickna Doumbia
12'
Cheickna Doumbia
Al Saadi S.
FT3 - 2
Không có sự kiện
HT3 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
14%
9%
16%
23%
20%
16%
8%
9%
14%
32%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
15%
21%
19%
27%
15%
8%
23%
10%
15%
23%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 2.3
-
1.7 Thủng lưới 1.1
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.3
-
2.7 Phạt góc 4.6
-
2.6 Thẻ vàng 1.8
-
13.4 Phạm lỗi 16.2
-
51.4% TL kiểm soát bóng 51.1%



