Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
8 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
14 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
92 Tấn công 74
-
36 Tấn công nguy hiểm 29
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
12 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 5
-
15 Đá phạt trực tiếp 12
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
374 Chuyền bóng 385
-
85% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
8 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 6
-
12 Quả ném biên 9
-
10 Cắt bóng 10
-
6 Tạt bóng thành công 3
-
24 Chuyển dài 18
-
1.83 expected Goal(xG) 0.63
-
2.17 xG trúng đích 0
-
5 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 2
-
56 Tấn công 33
-
21 Tấn công nguy hiểm 12
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
7 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
237 Chuyền bóng 186
-
89% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
2 Việt vị 0
-
4 Tắc bóng 5
-
5 Cú rê bóng 1
-
7 Quả ném biên 1
-
4 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 10
-
0.48 expected Goal(xG) 0.27
-
3 Phạt góc 4
-
7 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
36 Tấn công 41
-
15 Tấn công nguy hiểm 17
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
5 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 5
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
137 Chuyền bóng 199
-
77% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
6 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 5
-
5 Quả ném biên 8
-
6 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 8
-
1.35 expected Goal(xG) 0.36
-
2.17 xG trúng đích 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 0
Vinicius Mello
Goal Disallowed - Handball
87'
71'
Guga
Talisca A.
Malcom
60'
Milson
46'
HT0 - 0
Talisca A.
Goal Disallowed - Foul
36'
19'
Jadsom
FT1 - 0
Không có sự kiện
HT1 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
8%
14%
27%
28%
13%
15%
2%
12%
19%
17%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
21%
10%
8%
15%
8%
13%
13%
13%
10%
28%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.4
-
0.7 Thủng lưới 1.4
-
8.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
5.6 Phạt góc 5.0
-
1.9 Thẻ vàng 1.8
-
12.7 Phạm lỗi 11.3
-
52.6% TL kiểm soát bóng 55.8%



